huy chương

Học thuật
Thân thiện
huy chương

Một vận động viên cầm huy chương vàng trên bục nhận giải.

Definition
  1. Noun:
    • Medal: A flat piece of metal, often shaped like a coin or disk, awarded as a sign of honor or recognition for an achievement, typically in sports, military service, or other fields.
Usage Examples
  • Noun:
    • Anh ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội. (He won a gold medal at the Olympics.)
    • Người lính được trao tặng huy chương lòng dũng cảm. (The soldier was awarded a medal for bravery.)
    • Bộ sưu tập huy chương của ấy rất ấn tượng. (Her medal collection is very impressive.)
Advanced Usage
  • "đoạt huy chương": to win a medal.

    • Đội tuyển quốc gia đã đoạt huy chương đồng. (The national team won the bronze medal.)
  • "trao tặng huy chương": to confer/award a medal.

    • Buổi lễ long trọng trao tặng huy chương cho các nhà khoa học. (The solemn ceremony awarded medals to the scientists.)
Variants and Related Words
  • Huy hiệu (noun): badge, emblem (a distinctive emblem, often worn, indicating membership or achievement, but not typically a medal).

    • Huy hiệu đoàn viên. (Youth Union member's badge.)
  • Huy chương vàng/bạc/đồng (noun phrases): gold/silver/bronze medal.

    • Huy chương bạc cũng một thành tích lớn. (A silver medal is also a great achievement.)
Synonyms
  • Phần thưởng (noun): reward, prize (a broader term for any award).
  • Danh hiệu (noun): title, honor (an award in the form of a title or recognition).
Related Phrases
  • Tranh huy chương: to compete for a medal.
    • Các vận động viên đang tranh huy chươngnội dung chạy 100m. (The athletes are competing for medals in the 100m race.)
Related Idioms
  • "Đáng được tặng huy chương": deserving of a medal (used figuratively to praise someone's effort or patience).
    • Sự kiên nhẫn của ấy đáng được tặng huy chương. (Her patience deserves a medal.)
huy chương

Một vận động viên cầm huy chương vàng trên bục nhận giải.

noun
  1. medal